Kanji

Chữ 歴 (LỊCH) nghĩa là gì?

歴 đọc Hán-Việt là LỊCH, nghĩa là lịch sử; trải qua.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlịch
Âm Onレキ、レッキ
Số nét14
Bộ thủ chính止 (chỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lịchÂm On レキ、レッキ
N2 · ước tính theo khung JLPT14 nét

lịch sử; trải qua

Mẹo nhớ

Dấu chân 止 đi qua từng cây 林 dưới mái, để lại một LỊCH SỬ đã TRẢI QUA.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 学歴がくれきtrình độ học vấn
  • 歴史れきしlịch sử

Từ vựng khác có chữ này

  • 履歴りれきlý lịch, quá trình; nhật ký, lịch sử
  • 経歴けいれきlý lịch, quá trình công tác, sự nghiệp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.