Từ vựng
お休み (おやすみ, oyasumi) nghĩa là gì?
お休み (おやすみ, oyasumi) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ, ngày nghỉ; chúc ngủ ngon.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おやすみ |
|---|
| Romaji | oyasumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoyasumi
nghỉ, ngày nghỉ; chúc ngủ ngon
- 1danh từ (lịch sự) ngày nghỉ, kỳ nghỉ, sự vắng mặtholiday; day off; absence
- 2danh từ (kính ngữ) giấc ngủ, sự nghỉ ngơisleep; rest
- 3thán từ (viết tắt) chúc ngủ ngongood night
Câu ví dụ
もう遅いので、お休みなさい。
Muộn rồi, chúc ngủ ngon nhé.
明日はお休みだから、ゆっくりできる。
Mai được nghỉ nên tôi có thể thư giãn.