Kanji

Chữ 舟 (CHU) nghĩa là gì?

舟 đọc Hán-Việt là CHU, nghĩa là thuyền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchu
Âm Onシュウ
Âm Kunふね、ふな-、-ぶね
Số nét6
Bộ thủ chính舟 (chu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
chuÂm On シュウÂm Kun ふね、ふな-、-ぶね
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

thuyền

Mẹo nhớ

Hình thân dài có khoang và mũi nhọn giống một chiếc THUYỀN.

Bộ thủ chính

舟chu thuyền 6 nét

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 舟ふねthuyền, tàu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.