Kanji

Chữ 挟 (HIỆP) nghĩa là gì?

挟 đọc Hán-Việt là HIỆP, nghĩa là kẹp, chen vào; ở giữa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiệp
Âm Onキョウ、ショウ
Âm Kunはさ.む、はさ.まる、わきばさ.む、さしはさ.む
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hiệpÂm On キョウ、ショウÂm Kun はさ.む、はさ.まる、わきばさ.む、さしはさ.む
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

kẹp, chen vào; ở giữa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.