Từ vựng
~難い (~がたい) nghĩa là gì?
~難い (~がたい, ~gatai) trong tiếng Nhật nghĩa là khó làm, khó có thể (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~がたい |
|---|
| Romaji | ~gatai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~gatai
khó làm, khó có thể (hậu tố)
Câu ví dụ
彼の話は信じ難いです。
Câu chuyện của anh ấy khó mà tin được.
その失礼な態度は許し難いです。
Thái độ vô lễ đó khó lòng tha thứ.