Từ vựng

~難い (~がたい) nghĩa là gì?

~難い (~がたい, ~gatai) trong tiếng Nhật nghĩa là khó làm, khó có thể (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~がたい
Romaji~gatai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~がたい
N2 · ước tính theo khung JLPT~gatai

khó làm, khó có thể (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Câu chuyện của anh ấy khó mà tin được.

  • Thái độ vô lễ đó khó lòng tha thứ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.