Từ vựng

慌ただしい (あわただしい, awatadashii) nghĩa là gì?

慌ただしい (あわただしい, awatadashii) trong tiếng Nhật nghĩa là bận rộn, hối hả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあわただしい
Romajiawatadashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あわただしい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngawatadashii

bận rộn, hối hả

  1. 1tính từ -i tất bật, bận rộn, hối hảbusy; hectic; hurried
  2. 2tính từ -i chóng vánh, đột ngột, nhanh như chớprapid; quick; sudden

Câu ví dụ

  • Cuối năm ngày nào cũng hối hả.

  • Buổi sáng tôi vội vã rời khỏi nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.