Kanji

Chữ 磨 (MA) nghĩa là gì?

磨 đọc Hán-Việt là MA, nghĩa là mài, đánh bóng; rèn giũa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtma
Âm Onマ
Âm Kunみが.く、す.る
Số nét16
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
maÂm On マÂm Kun みが.く、す.る
N2 · ước tính theo khung JLPT16 nét

mài, đánh bóng; rèn giũa

Mẹo nhớ

Dùng đá 石 dưới rừng 麻 để MÀI và ĐÁNH BÓNG vật, cũng như RÈN GIŨA kỹ năng.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 磨くみがくđánh bóng, đánh (răng)
  • 歯磨きはみがきđánh răng; kem đánh răng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.