Từ vựng

宛名 (あてな, atena) nghĩa là gì?

宛名 (あてな, atena) trong tiếng Nhật nghĩa là tên và địa chỉ người nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあてな
Romajiatena
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あてな
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatena

tên và địa chỉ người nhận

  1. 1danh từ name and address (on an envelope, etc.); (addressee's) name; addressee

Câu ví dụ

  • Tôi đã viết cẩn thận tên người nhận trên phong bì.

  • Ghi sai tên người nhận nên bưu kiện bị trả về.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.