Từ vựng
課税 (かぜい, kazei) nghĩa là gì?
課税 (かぜい, kazei) trong tiếng Nhật nghĩa là đánh thuế, việc chịu thuế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かぜい |
|---|
| Romaji | kazei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkazei
đánh thuế, việc chịu thuế
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ taxation
Câu ví dụ
政府は輸入品に課税した。
Chính phủ đã đánh thuế hàng nhập khẩu.
この商品には課税されない。
Sản phẩm này không bị đánh thuế.