Từ vựng

かじる (kajiru) nghĩa là gì?

かじる trong tiếng Nhật nghĩa là gặm, cắn; biết sơ qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかじる
Romajikajiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かじる
N2 · ước tính theo khung JLPTkajiru

gặm, cắn; biết sơ qua

Câu ví dụ

  • Con chuột đang gặm góc thùng.

  • Tiếng Pháp thì tôi chỉ biết sơ sơ thôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.