Từ vựng
脅かす (おどかす, odokasu) nghĩa là gì?
脅かす (おどかす, odokasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đe dọa; làm giật mình, dọa sợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おどかす |
|---|
| Romaji | odokasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodokasu
đe dọa; làm giật mình, dọa sợ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ doạ, đe doạ, uy hiếpto threaten; to menace; to intimidate
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm giật mình, doạ cho hết hồnto startle; to frighten; to scare
Câu ví dụ
後ろから急に脅かさないで。
Đừng làm tôi giật mình từ phía sau.
彼は弟を脅かして泣かせました。
Anh ta dọa làm em trai khóc.