Từ vựng

解放 (かいほう, kaihou) nghĩa là gì?

解放 (かいほう, kaihou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải phóng, phóng thích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいほう
Romajikaihou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいほう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaihou

giải phóng, phóng thích

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giải phóng, thả tự dorelease; unleashing; liberation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) việc giải phóng bộ nhớdeallocation (of computer memory)

Câu ví dụ

  • Con tin cuối cùng đã được giải thoát.

  • Tôi vui vì được giải phóng khỏi công việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.