Kanji

Chữ 補 (BỔ) nghĩa là gì?

補 đọc Hán-Việt là BỔ, nghĩa là bổ sung, bù đắp; phụ trợ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbổ
Âm Onホ
Âm Kunおぎな.う
Số nét12
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bổÂm On ホÂm Kun おぎな.う
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

bổ sung, bù đắp; phụ trợ

Mẹo nhớ

Dùng áo 衤và vải 甫 vá phần thiếu để BỔ SUNG, BÙ ĐẮP.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 候補こうほứng viên, phương án dự tuyển
  • 補うおぎなうbổ sung, bù đắp
  • 補償ほしょうsự bồi thường

Từ vựng khác có chữ này

  • 補充ほじゅうbổ sung, bù vào
  • 補助ほじょhỗ trợ, trợ cấp
  • 補強ほきょうgia cố, tăng cường
  • 補給ほきゅうtiếp tế, bổ sung
  • 補足ほそくbổ sung, chú thích thêm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.