Từ vựng
下線 (かせん, kasen) nghĩa là gì?
下線 (かせん, kasen) trong tiếng Nhật nghĩa là gạch dưới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かせん |
|---|
| Romaji | kasen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkasen
gạch dưới
Câu ví dụ
下線の部分を日本語に訳しなさい。
Hãy dịch phần gạch dưới sang tiếng Nhật.
大事な言葉に下線を引いてください。
Hãy gạch dưới những từ quan trọng.