Từ vựng

掛け算 (かけざん, kakezan) nghĩa là gì?

掛け算 (かけざん, kakezan) trong tiếng Nhật nghĩa là phép nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけざん
Romajikakezan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かけざん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakezan

phép nhân

  1. 1danh từ multiplication

Câu ví dụ

  • Bọn trẻ đang học phép nhân.

  • Tôi làm sai kết quả phép nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.