Kanji

Chữ 脳 (NÃO) nghĩa là gì?

脳 đọc Hán-Việt là NÃO, nghĩa là não, bộ óc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnão
Âm Onノウ、ドウ
Âm Kunのうずる
Số nét11
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nãoÂm On ノウ、ドウÂm Kun のうずる
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

não, bộ óc

Mẹo nhớ

Phần thịt 月 nằm trong đầu với các đường nối là BỘ NÃO.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 脳のうnão
  • 頭脳ずのうđầu óc, trí tuệ

Từ vựng khác có chữ này

  • 首脳しゅのうlãnh đạo cấp cao, người đứng đầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.