Từ vựng
宛先 (あてさき) nghĩa là gì?
宛先 (あてさき) trong tiếng Nhật nghĩa là địa chỉ người nhận, nơi gửi đến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あてさき |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
địa chỉ người nhận, nơi gửi đến
- 1danh từ address; destination