Từ vựng

寒帯 (かんたい, kantai) nghĩa là gì?

寒帯 (かんたい, kantai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng hàn đới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんたい
Romajikantai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かんたい
N2 · ước tính theo khung JLPTkantai

vùng hàn đới

Câu ví dụ

  • Ở vùng hàn đới, mùa đông rất dài.

  • Loài vật này sống ở vùng hàn đới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.