Kanji

Chữ 庁 (SẢNH) nghĩa là gì?

庁 đọc Hán-Việt là SẢNH, nghĩa là cơ quan, công sở nhà nước.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsảnh
Âm Onチョウ、テイ
Âm Kunやくしょ
Số nét5
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
sảnhÂm On チョウ、テイÂm Kun やくしょ
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

cơ quan, công sở nhà nước

Mẹo nhớ

Dưới mái 广 có phòng làm việc 丁, đó là CÔNG SỞ của cơ quan nhà nước.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 官庁かんちょうcơ quan chính phủ
  • 県庁けんちょうcơ quan hành chính tỉnh
  • ~庁~ちょうcơ quan, nha, cục chính phủ (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.