Kanji

Chữ 刺 (THÍCH) nghĩa là gì?

刺 đọc Hán-Việt là THÍCH, nghĩa là đâm, chích; gai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthích
Âm Onシ
Âm Kunさ.す、さ.さる、さ.し、さし、とげ
Số nét8
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thíchÂm On シÂm Kun さ.す、さ.さる、さ.し、さし、とげ
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

đâm, chích; gai

Mẹo nhớ

Dao 刂chạm nhánh cây có GAI và ĐÂM xuyên vào.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 刺すさすđâm, chích, cắn
  • 刺激しげきsự kích thích, tác động
  • 刺身さしみSashimi, hải sản sống thái lát
  • 刺さるささるđâm vào, mắc vào

Từ vựng khác có chữ này

  • 名刺めいしdanh thiếp
  • 刺繍ししゅうthêu, đồ thêu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.