Từ vựng

改札 (かいさつ, kaisatsu) nghĩa là gì?

改札 (かいさつ, kaisatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là soát vé; cổng soát vé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいさつ
Romajikaisatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいさつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisatsu

soát vé; cổng soát vé

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc soát véexamination of tickets
  2. 2danh từ (viết tắt) cửa soát véticket gate; ticket barrier

Câu ví dụ

  • Tôi đang đợi trước cổng soát vé.

  • Hãy cho vé vào cổng soát vé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.