Từ vựng

加速度 (かそくど, kasokudo) nghĩa là gì?

加速度 (かそくど, kasokudo) trong tiếng Nhật nghĩa là gia tốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかそくど
Romajikasokudo
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かそくど
N2 · ước tính theo khung JLPTkasokudo

gia tốc

Câu ví dụ

  • Công trình đang tiến triển với tốc độ ngày càng nhanh.

  • Tôi đã học cách tính gia tốc trong giờ học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.