Từ vựng
加速度 (かそくど, kasokudo) nghĩa là gì?
加速度 (かそくど, kasokudo) trong tiếng Nhật nghĩa là gia tốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かそくど |
|---|
| Romaji | kasokudo |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkasokudo
gia tốc
Câu ví dụ
工事は加速度的に進んでいる。
Công trình đang tiến triển với tốc độ ngày càng nhanh.
授業で加速度の計算を習いました。
Tôi đã học cách tính gia tốc trong giờ học.