Từ vựng

固まる (かたまる, katamaru) nghĩa là gì?

固まる (かたまる, katamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đông cứng; tụ lại; được xác định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたまる
Romajikatamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かたまる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatamaru

đông cứng; tụ lại; được xác định

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đông lại, cứng lại, đóng cụcto harden; to solidify
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ định hình, chắc chắn lại (kế hoạch, ý định)to become firm; to become certain
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ tụ lại, xúm lại một chỗto gather (together); to assemble; to huddle together
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ (máy tính) treo, đứng máy, không phản hồito freeze; to hang; to stop responding

Câu ví dụ

  • Xin đừng chạm vào cho đến khi xi măng đông cứng.

  • Các sinh viên tụ lại thành một đám trước cửa vào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.