Kanji

Chữ 個 (CÁ) nghĩa là gì?

個 đọc Hán-Việt là CÁ, nghĩa là cá nhân; cái, chiếc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcá
Âm Onコ、カ
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cáÂm On コ、カ
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cá nhân; cái, chiếc

Mẹo nhớ

Một người 亻đứng vững 固 riêng biệt, trở thành một CÁ NHÂN, một CÁI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 個人こじんcá nhân
  • 個体こたいcá thể, mẫu vật
  • ~個~こlượng từ đếm đồ vật nhỏ

Từ vựng khác có chữ này

  • 個々ここtừng cái, từng người
  • 個別こべつriêng lẻ, cá biệt; từng trường hợp
  • 個性こせいcá tính, nét riêng
  • 個人情報を適切に管理するこじんじょうほうをてきせつにかんりするquản lý phù hợp thông tin cá nhân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.