Kanji

Chữ 涙 (LỆ) nghĩa là gì?

涙 đọc Hán-Việt là LỆ, nghĩa là nước mắt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlệ
Âm Onルイ、レイ
Âm Kunなみだ
Số nét10
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lệÂm On ルイ、レイÂm Kun なみだ
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nước mắt

Mẹo nhớ

Nước 氵chảy từ mắt qua cánh cửa 戸 thành NƯỚC MẮT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 涙なみだnước mắt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.