Từ vựng

加速 (かそく, kasoku) nghĩa là gì?

加速 (かそく, kasoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng tốc, gia tốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかそく
Romajikasoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かそく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasoku

tăng tốc, gia tốc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ acceleration; speeding up

Câu ví dụ

  • Chiếc xe đột ngột tăng tốc làm tôi giật mình.

  • Sự suy giảm dân số của nước này đang tăng tốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.