Từ vựng
加速 (かそく, kasoku) nghĩa là gì?
加速 (かそく, kasoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng tốc, gia tốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かそく |
|---|
| Romaji | kasoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasoku
tăng tốc, gia tốc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ acceleration; speeding up
Câu ví dụ
車が急に加速して驚きました。
Chiếc xe đột ngột tăng tốc làm tôi giật mình.
この国の人口の減少が加速している。
Sự suy giảm dân số của nước này đang tăng tốc.