Từ vựng

~艘 (~そう) nghĩa là gì?

~艘 (~そう, ~sou) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếc tàu, thuyền (lượng từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~そう
Romaji~sou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~そう
N2 · ước tính theo khung JLPT~sou

chiếc tàu, thuyền (lượng từ)

Câu ví dụ

  • Ở cảng có ba chiếc tàu.

  • Có hai chiếc thuyền nhỏ đang trôi nổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.