Từ vựng ~艘 (~そう) nghĩa là gì? ~艘 (~そう, ~sou) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếc tàu, thuyền (lượng từ). Thông tin tra cứuCách đọc~そうRomaji~souCấp (ước tính theo khung JLPT)N2 ~艘~そうN2 · ước tính theo khung JLPT~souchiếc tàu, thuyền (lượng từ)Câu ví dụ港(みなと)に船(ふね)が3艘(そう)あります。Ở cảng có ba chiếc tàu.小(ちい)さい船(ふね)が2艘(そう)浮(う)かんでいます。Có hai chiếc thuyền nhỏ đang trôi nổi.