Từ vựng

~付 (~つき) nghĩa là gì?

~付 (~つき, ~tsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là kèm theo, có; đề ngày (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~つき
Romaji~tsuki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~つき
N2 · ước tính theo khung JLPT~tsuki

kèm theo, có; đề ngày (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Phòng này có kèm bữa sáng.

  • Tôi đã mua sản phẩm có kèm bảo hành.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.