Kanji

Chữ 布 (BỐ) nghĩa là gì?

布 đọc Hán-Việt là BỐ, nghĩa là vải; phân bố, rải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbố
Âm Onフ、ホ
Âm Kunぬの、し.く、きれ
Số nét5
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bốÂm On フ、ホÂm Kun ぬの、し.く、きれ
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

vải; phân bố, rải

Mẹo nhớ

Bàn tay trải khăn 巾 ra, vừa là VẢI vừa là PHÂN BỐ rộng.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 布ぬのvải
  • 布団ふとんnệm futon, chăn đệm kiểu Nhật
  • 財布さいふví tiền
  • 座布団ざぶとんđệm ngồi Zabuton

Từ vựng khác có chữ này

  • 毛布もうふchăn len
  • 分布ぶんぷphân bố
  • 布告ふこくcông bố, sắc lệnh
  • 布巾ふきんkhăn lau bếp
  • 配布はいふphân phát, phân phối

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.