Kanji

Chữ 承 (THỪA) nghĩa là gì?

承 đọc Hán-Việt là THỪA, nghĩa là nhận, tiếp nhận; vâng, thừa nhận.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthừa
Âm Onショウ、ジョウ
Âm Kunうけたまわ.る、う.ける
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thừaÂm On ショウ、ジョウÂm Kun うけたまわ.る、う.ける
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

nhận, tiếp nhận; vâng, thừa nhận

Mẹo nhớ

Hai tay nâng vật từ dưới lên để TIẾP NHẬN và VÂNG theo lời giao.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 承るうけたまわるnghe, nhận, vâng làm (khiêm nhường ngữ)
  • 承知しょうちđồng ý, chấp thuận; biết rõ
  • 承認しょうにんsự công nhận, phê duyệt

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.