Từ vựng
感激 (かんげき, kangeki) nghĩa là gì?
感激 (かんげき, kangeki) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm kích, xúc động sâu sắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんげき |
|---|
| Romaji | kangeki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkangeki
cảm kích, xúc động sâu sắc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ deep emotion; impression; inspiration
Câu ví dụ
彼の優しさに感激した。
Tôi xúc động trước sự dịu dàng của anh.
久しぶりの再会に感激した。
Tôi xúc động vì cuộc hội ngộ sau lâu ngày.