Từ vựng

明け方 (あけがた, akegata) nghĩa là gì?

明け方 (あけがた, akegata) trong tiếng Nhật nghĩa là rạng sáng, bình minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあけがた
Romajiakegata
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あけがた
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakegata

rạng sáng, bình minh

  1. 1danh từ · trạng từ dawn; daybreak

Câu ví dụ

  • Đến rạng sáng thì mưa tạnh.

  • Trời bắt đầu mưa lúc rạng sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.