Từ vựng

過半数 (かはんすう, kahansuu) nghĩa là gì?

過半数 (かはんすう, kahansuu) trong tiếng Nhật nghĩa là quá bán, đa số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかはんすう
Romajikahansuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かはんすう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkahansuu

quá bán, đa số

  1. 1danh từ majority

Câu ví dụ

  • Quá nửa số người đã phản đối.

  • Đã nhận được đa số phiếu tán thành trong cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.