Kanji

Chữ 岸 (NGẠN) nghĩa là gì?

岸 đọc Hán-Việt là NGẠN, nghĩa là bờ, bờ biển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngạn
Âm Onガン
Âm Kunきし
Số nét8
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ngạnÂm On ガンÂm Kun きし
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bờ, bờ biển

Mẹo nhớ

Vách núi 山 cạnh phần đất khô 干 tạo thành BỜ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 岸きしbờ sông, bờ biển
  • 海岸かいがんbờ biển

Từ vựng khác có chữ này

  • 沿岸えんがんven biển, bờ biển

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.