Kanji

Chữ 触 (XÚC) nghĩa là gì?

触 đọc Hán-Việt là XÚC, nghĩa là chạm, tiếp xúc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxúc
Âm Onショク
Âm Kunふ.れる、さわ.る、さわ
Số nét13
Bộ thủ chính角 (giác)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
xúcÂm On ショクÂm Kun ふ.れる、さわ.る、さわ
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

chạm, tiếp xúc

Mẹo nhớ

Chiếc sừng 角 chạm vào côn trùng 虫, tạo sự TIẾP XÚC.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 感触かんしょくcảm giác chạm, chất liệu; ấn tượng
  • 触るさわるchạm, sờ vào
  • 触れるふれるchạm vào; đề cập; vi phạm

Từ vựng khác có chữ này

  • 接触せっしょくtiếp xúc, chạm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.