Kanji

Chữ 植 (THỰC) nghĩa là gì?

植 đọc Hán-Việt là THỰC, nghĩa là trồng, thực vật.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthực
Âm Onショク
Âm Kunう.える、う.わる
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thựcÂm On ショクÂm Kun う.える、う.わる
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

trồng, thực vật

Mẹo nhớ

Đặt cây 木 đứng thẳng 直 trong đất là TRỒNG cây, tạo nên THỰC VẬT.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 植木うえきcây cảnh, cây trồng trong vườn
  • 植民地しょくみんちthuộc địa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.