Từ vựng

活字 (かつじ, katsuji) nghĩa là gì?

活字 (かつじ, katsuji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ in, ấn phẩm in.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつじ
Romajikatsuji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かつじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsuji

chữ in, ấn phẩm in

  1. 1danh từ con chữ rời, chữ đúc để in (trong ngành in)(piece of) type; movable type; moveable type
  2. 2danh từ chữ in, ấn phẩm in raprinted word; printed matter; print

Câu ví dụ

  • Chữ in của cuốn sách này nhỏ.

  • Chữ in lớn thì dễ đọc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.