Kanji

Chữ 皿 (MÃNH) nghĩa là gì?

皿 đọc Hán-Việt là MÃNH, nghĩa là đĩa, bát; đồ đựng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmãnh
Âm Onベイ
Âm Kunさら
Số nét5
Bộ thủ chính皿 (mãnh)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
mãnhÂm On ベイÂm Kun さら
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

đĩa, bát; đồ đựng

Mẹo nhớ

Hình nhìn ngang của một chiếc ĐĨA hay ĐỒ ĐỰNG thấp.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.