Kanji

Chữ 輸 (THÂU) nghĩa là gì?

輸 đọc Hán-Việt là THÂU, nghĩa là vận chuyển, chuyên chở.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthâu
Âm Onユ、シュ
Số nét16
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thâuÂm On ユ、シュ
N2 · ước tính theo khung JLPT16 nét

vận chuyển, chuyên chở

Mẹo nhớ

Xe 車 gom hàng tại điểm giao 兪 rồi VẬN CHUYỂN tới nơi khác.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 輸入ゆにゅうnhập khẩu
  • 輸出ゆしゅつxuất khẩu
  • 輸血ゆけつtruyền máu

Từ vựng khác có chữ này

  • 輸送ゆそうvận chuyển
  • 運輸うんゆgiao thông vận tải

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.