Từ vựng
~着 (~ちゃく) nghĩa là gì?
~着 (~ちゃく, ~chaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちゃく |
|---|
| Romaji | ~chaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~chaku
bộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm)