Từ vựng

~着 (~ちゃく) nghĩa là gì?

~着 (~ちゃく, ~chaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ちゃく
Romaji~chaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ちゃく
N2 · ước tính theo khung JLPT~chaku

bộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm)

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một bộ vest.

  • Anh ấy về đích thứ ba trong cuộc marathon.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.