Kanji

Chữ 減 (GIẢM) nghĩa là gì?

減 đọc Hán-Việt là GIẢM, nghĩa là giảm, giảm bớt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiảm
Âm Onゲン
Âm Kunへ.る、へ.らす
Số nét12
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
giảmÂm On ゲンÂm Kun へ.る、へ.らす
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

giảm, giảm bớt

Mẹo nhớ

Nước 氵bị rút khỏi đồ chứa 咸 nên lượng GIẢM BỚT.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 加減かげんmức độ, điều chỉnh; tình trạng
  • 増減ぞうげんtăng giảm, biến động
  • 減るへるgiảm đi
  • 減少げんしょうsự giảm sút
  • 減らすへらすlàm giảm

Từ vựng khác có chữ này

  • 削減さくげんcắt giảm, giảm bớt
  • 軽減けいげんgiảm nhẹ, cắt giảm
  • いい加減いいかげんcẩu thả, nửa vời; vừa đủ, khá
  • 原価を削減するげんかをさくげんするcắt giảm giá vốn, chi phí gốc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.