Kanji

Chữ 籍 (TỊCH) nghĩa là gì?

籍 đọc Hán-Việt là TỊCH, nghĩa là hộ tịch; đăng ký, thành viên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttịch
Âm Onセキ
Số nét20
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tịchÂm On セキ
N2 · ước tính theo khung JLPT20 nét

hộ tịch; đăng ký, thành viên

Mẹo nhớ

Tên được ghi trên thẻ tre 竹 cạnh ruộng xưa thành SỔ HỘ TỊCH và ĐĂNG KÝ.

Thứ tự nét · 20 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20

Từ ghép tiêu biểu

  • 国籍こくせきquốc tịch
  • 書籍しょせきsách, ấn phẩm

Từ vựng khác có chữ này

  • 戸籍こせきhộ tịch, sổ hộ khẩu gia đình

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.