Từ vựng

煙突 (えんとつ, entotsu) nghĩa là gì?

煙突 (えんとつ, entotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ống khói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんとつ
Romajientotsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えんとつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngentotsu

ống khói

  1. 1danh từ ống khóichimney; smokestack; funnel (of a ship)
  2. 2danh từ (lóng) việc chở khách mà không bật đồng hồ tính tiền (taxi)carrying a passenger without turning on the taximeter

Câu ví dụ

  • Trên mái nhà thấy một ống khói cao.

  • Từ ống khói nhà máy đang bốc khói.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.