Từ vựng
打ち消す (うちけす, uchikesu) nghĩa là gì?
打ち消す (うちけす, uchikesu) trong tiếng Nhật nghĩa là phủ nhận, bác bỏ; át đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うちけす |
|---|
| Romaji | uchikesu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchikesu
phủ nhận, bác bỏ; át đi
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ phủ nhận, bác bỏ, cải chínhto deny; to contradict
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ át đi, lấn át, nhấn chìm (âm thanh)to negate (esp. a sound); to drown out
Câu ví dụ
彼は噂を強く打ち消した。
Anh ấy đã kiên quyết phủ nhận tin đồn.
大きな音が声を打ち消した。
Tiếng ồn lớn đã át đi giọng nói.