Từ vựng

打ち消す (うちけす, uchikesu) nghĩa là gì?

打ち消す (うちけす, uchikesu) trong tiếng Nhật nghĩa là phủ nhận, bác bỏ; át đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちけす
Romajiuchikesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うちけす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchikesu

phủ nhận, bác bỏ; át đi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ phủ nhận, bác bỏ, cải chínhto deny; to contradict
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ át đi, lấn át, nhấn chìm (âm thanh)to negate (esp. a sound); to drown out

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã kiên quyết phủ nhận tin đồn.

  • Tiếng ồn lớn đã át đi giọng nói.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.