Từ vựng

~帳 (~ちょう) nghĩa là gì?

~帳 (~ちょう, ~chou) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ, màn rèm (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ちょう
Romaji~chou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ちょう
N2 · ước tính theo khung JLPT~chou

sổ, màn rèm (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tôi đã làm sổ ngân hàng ở nhà băng.

  • Hằng ngày tôi ghi lịch trình vào sổ tay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.