Kanji

Chữ 耕 (CANH) nghĩa là gì?

耕 đọc Hán-Việt là CANH, nghĩa là cày, canh tác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcanh
Âm Onコウ
Âm Kunたがや.す
Số nét10
Bộ thủ chính耒 (lỗi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
canhÂm On コウÂm Kun たがや.す
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cày, canh tác

Mẹo nhớ

Dùng cây cày 耒 đi theo hàng giếng 井 để CÀY và CANH TÁC ruộng.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 耕すたがやすcày xới, canh tác
  • 耕地こうちđất canh tác

Từ vựng khác có chữ này

  • 耕作こうさくcanh tác, trồng trọt
  • 農耕のうこうnông canh, canh tác

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.