Kanji

Chữ 絡 (LẠC) nghĩa là gì?

絡 đọc Hán-Việt là LẠC, nghĩa là liên lạc; quấn, mắc vào.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlạc
Âm Onラク
Âm Kunから.む、から.まる
Số nét12
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lạcÂm On ラクÂm Kun から.む、から.まる
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

liên lạc; quấn, mắc vào

Mẹo nhớ

Các sợi 糸 đi theo từng hướng 各 rồi QUẤN vào nhau, tạo sự LIÊN LẠC.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 絡むからむquấn, mắc vào; liên quan, gây gổ
  • 連絡れんらくliên lạc, thông báo

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.