Kanji

Chữ 板 (BẢN) nghĩa là gì?

板 đọc Hán-Việt là BẢN, nghĩa là tấm ván, bảng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbản
Âm Onハン、バン
Âm Kunいた
Số nét8
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bảnÂm On ハン、バンÂm Kun いた
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

tấm ván, bảng

Mẹo nhớ

Gỗ 木 được lật và làm phẳng 反 thành TẤM VÁN hay cái BẢNG.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 板いたtấm ván, tấm bảng
  • 看板かんばんbiển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt đại diện
  • 黒板こくばんbảng đen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.