Từ vựng
恨む (うらむ, uramu) nghĩa là gì?
恨む (うらむ, uramu) trong tiếng Nhật nghĩa là oán hận, trách móc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うらむ |
|---|
| Romaji | uramu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguramu
oán hận, trách móc
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to bear a grudge against; to resent; to blame