Kanji

Chữ 袋 (ĐẠI) nghĩa là gì?

袋 đọc Hán-Việt là ĐẠI, nghĩa là túi, bao.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđại
Âm Onタイ、ダイ
Âm Kunふくろ
Số nét11
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đạiÂm On タイ、ダイÂm Kun ふくろ
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

túi, bao

Mẹo nhớ

Áo 衣 được thay 代 công dụng để đựng đồ thành TÚI hay BAO.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 袋ふくろtúi, bao
  • 手袋てぶくろgăng tay
  • 足袋たびtất tabi xẻ ngón

Từ vựng khác có chữ này

  • お袋おふくろmẹ (cách gọi thân mật)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.